Euro, EUR

EUR Euro
1 EUR = 131.130552884589465 JPY

 

Yên Nhật, JPY

JPY Yên Nhật
1 JPY = 0.0076259878266518 EUR


Biểu đồ EUR / JPY



Thị trường

Nguồn Cặp tiền tệ Mua Bán Khối lượng 24s Khối lượng 24s USD
Bank of Italy EUR/JPY 132,4400 - - -
ECB EUR/JPY 132,4400 - - -
CoinYEP Trình chuyển đổi ngoại tệ và trình chuyển đổi tiền tệ điện tử. Chuyển đổi từng loại tiền tệ sang các loại tiền tệ khác ngay tức thì. Tỉ giá được cung cấp bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu Vị trí IP Địa lý bởi geoPlugin