Feed RSS

Euro, EUR

Euro
EUR Euro
1 EUR = 4.2966708346457 PLN

 

 

Zloty Ba Lan, PLN

Polish zloty
PLN Zloty Ba Lan
1 PLN = 0.23273833125326 EUR
0.06%
24h thay đổi
0.36%
7d thay đổi
-0.12%
30d thay đổi


Biểu đồ EUR / PLN



Thị trường

Nguồn Cặp tiền tệ Mua Bán Khối lượng 24s Khối lượng 24s USD
ECB EUR/PLN 4.2974 - - -
Bank of Italy EUR/PLN 4.2974 - - -
National Bank of Poland EUR/PLN 4.3021 - - -
1308 tiền tệ 53 Nguồn 7560 Thị trường

CoinYEP Trình chuyển đổi ngoại tệ và trình chuyển đổi tiền tệ điện tử. Chuyển đổi từng loại tiền tệ sang các loại tiền tệ khác ngay tức thì. Tỉ giá được cung cấp bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu
Vị trí IP Địa lý bởi geoPlugin