Euro, EUR

EUR Euro
1 EUR = 4.314015094773352 PLN

 

Zloty Ba Lan, PLN

PLN Zloty Ba Lan
1 PLN = 0.23180261960871 EUR


Biểu đồ EUR / PLN



Thị trường

Nguồn Cặp tiền tệ Mua Bán Khối lượng 24s Khối lượng 24s USD
Bank of Italy EUR/PLN 4,2946 - - -
ECB EUR/PLN 4,2946 - - -
CoinYEP Trình chuyển đổi ngoại tệ và trình chuyển đổi tiền tệ điện tử. Chuyển đổi từng loại tiền tệ sang các loại tiền tệ khác ngay tức thì. Tỉ giá được cung cấp bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu Vị trí IP Địa lý bởi geoPlugin