Euro, EUR

EUR Euro
1 EUR = 10.367818654196093 SEK

 

Krona Thụy Điển, SEK

SEK Krona Thụy Điển
1 SEK = 0.096452304322981 EUR


Biểu đồ EUR / SEK



Thị trường

Nguồn Cặp tiền tệ Mua Bán Khối lượng 24s Khối lượng 24s USD
Bank of Italy EUR/SEK 10,3563 - - -
ECB EUR/SEK 10,3563 - - -
CoinYEP Trình chuyển đổi ngoại tệ và trình chuyển đổi tiền tệ điện tử. Chuyển đổi từng loại tiền tệ sang các loại tiền tệ khác ngay tức thì. Tỉ giá được cung cấp bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu Vị trí IP Địa lý bởi geoPlugin