Euro, EUR

EUR Euro
1 EUR = 12.199661299644173 XEM

 

NEM, XEM

XEM NEM
1 XEM = 0.08196948877828 EUR


Biểu đồ EUR / XEM



Thị trường

CoinYEP Trình chuyển đổi ngoại tệ và trình chuyển đổi tiền tệ điện tử. Chuyển đổi từng loại tiền tệ sang các loại tiền tệ khác ngay tức thì. Tỉ giá được cung cấp bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu Vị trí IP Địa lý bởi geoPlugin