1. tiền tệ

Para birimi listesi

Danh sách các loại tiền tệ đang lưu hành, Mã tiền tệ ISO 4217, Ký hiệu, đất nước và cờ


Tên ngoại tệ Ký hiệu ISO 4217
USD Đô la Mỹ Đô la Mỹ $ USD
EUR Euro Euro € EUR
AUD Đô la Úc Đô la Úc $ AUD
BRL Real Braxin Real Braxin R$ BRL
CAD Đô la Canada Đô la Canada $ CAD
CNY Nhân dân tệ Nhân dân tệ ¥ CNY
CZK Koruna Séc Koruna Séc Kč CZK
DKK Krone Đan Mạch Krone Đan Mạch kr DKK
HKD Đô la Hồng Kông Đô la Hồng Kông $ HKD
HUF Forint Hungary Forint Hungary Ft HUF
IDR Rupiah Indonesia Rupiah Indonesia Rp IDR
ILS Sheqel Israel mới Sheqel Israel mới ₪ ILS
INR Rupee Ấn Độ Rupee Ấn Độ ₹ INR
JPY Yên Nhật Yên Nhật ¥ JPY
KRW Won Hàn Quốc Won Hàn Quốc ₩ KRW
MXN Peso Mexico Peso Mexico $ MXN
MYR Ringgit Malaysia Ringgit Malaysia RM MYR
NOK Krone Na Uy Krone Na Uy kr NOK
NZD Đô la New Zealand Đô la New Zealand $ NZD
PHP Peso Philipin Peso Philipin ₱ PHP
PLN Zloty Ba Lan Zloty Ba Lan zł PLN
RON Leu Romania Leu Romania lei RON
SEK Krona Thụy Điển Krona Thụy Điển kr SEK
SGD Đô la Singapore Đô la Singapore $ SGD
THB Bạt Thái Lan Bạt Thái Lan ฿ THB
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ Lia Thổ Nhĩ Kỳ ₺ TRY
ZAR Rand Nam Phi Rand Nam Phi R ZAR
ISK Króna Iceland Króna Iceland kr ISK
1778 Đồng tiền điện tử 156 tiền tệ 54 Nguồn 15094 Thị trường

Vị trí IP Địa lý bởi IP-API.com

Các Tài Liệu:   Wallet   Khai thác bitcoin   Bitcoin miễn phí  Ưu đãi hấp dẫn