Feed RSS

Yên Nhật, JPY

Japanese yen
JPY Yên Nhật
1 JPY = 0.0078107711608923 EUR

 

 

Euro, EUR

Euro
EUR Euro
1 EUR = 128.02833156947 JPY
0.07%
24h thay đổi
0.1%
7d thay đổi
0.27%
30d thay đổi


Biểu đồ JPY / EUR



Thị trường

Nguồn Cặp tiền tệ Mua Bán Khối lượng 24s Khối lượng 24s USD
ECB EUR/JPY 128.1300 - - -
Bank of Italy EUR/JPY 128.1300 - - -
1308 tiền tệ 53 Nguồn 7558 Thị trường

CoinYEP Trình chuyển đổi ngoại tệ và trình chuyển đổi tiền tệ điện tử. Chuyển đổi từng loại tiền tệ sang các loại tiền tệ khác ngay tức thì. Tỉ giá được cung cấp bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu
Vị trí IP Địa lý bởi geoPlugin